Có 1 kết quả:

thấp
Âm Nôm: thấp
Unicode: U+96B0
Tổng nét: 16
Bộ: phụ 阜 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thấp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thấp (khu đất trũng)