Có 3 kết quả:

tậptắptợp
Âm Nôm: tập, tắp, tợp
Unicode: U+96C6
Tổng nét: 12
Bộ: chuy 隹 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tập

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tụ tập; tập sách, thi tập

tắp

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thẳng tắp

tợp

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tợp rượu