Có 3 kết quả:

ungúngủng
Âm Nôm: ung, úng, ủng
Unicode: U+96CD
Tổng nét: 13
Bộ: chuy 隹 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一フフノノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

ung

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ung dung

úng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quả úng

ủng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ủng sũng (ướt), cam ủng