Có 1 kết quả:

sồ
Âm Nôm: sồ
Unicode: U+96CF
Tổng nét: 13
Bộ: chuy 隹 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフ一一ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

sồ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sồ sề