Có 1 kết quả:

khuây
Âm Nôm: khuây
Tổng nét: 14
Bộ: chuy 隹 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨一フノ一フノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: YPOG (卜心人土)
Unicode: U+96D0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

khuây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải khuây, khuây khoả