Có 1 kết quả:

tuy
Âm Nôm: tuy
Unicode: U+96D6
Tổng nét: 17
Bộ: chuy 隹 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨一丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tuy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuy vậy