Có 1 kết quả:

sồ
Âm Nôm: sồ
Unicode: U+96DB
Tổng nét: 18
Bộ: chuy 隹 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフ丨ノノフフ丨ノノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

sồ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sồ sề