Có 3 kết quả:

tạptọpxạp
Âm Nôm: tạp, tọp, xạp
Unicode: U+96DC
Tổng nét: 18
Bộ: chuy 隹 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 丶一ノ丶ノ丶一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tạp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tạp chí, tạp phẩm

tọp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẹ tọp

xạp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xộp xạp (không trơn)