Có 1 kết quả:

lịch
Âm Nôm: lịch
Unicode: U+96F3
Tổng nét: 12
Bộ: vũ 雨 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一ノフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lịch

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (sấm sét)