Có 1 kết quả:

rậm
Âm Nôm: rậm
Unicode: U+972E
Tổng nét: 20
Bộ: vũ 雨 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一一丨丨一一一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

rậm rạp