Có 1 kết quả:

rậm
Âm Nôm: rậm
Tổng nét: 20
Bộ: vũ 雨 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一一丨丨一一一ノ丶フ
Thương Hiệt: MBETV (一月水廿女)
Unicode: U+972E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đạm
Âm Pinyin: dàn
Âm Quảng Đông: daam6

Tự hình 1

Dị thể 5

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

rậm rạp