Có 1 kết quả:

tán
Âm Nôm: tán
Unicode: U+9730
Tổng nét: 20
Bộ: vũ 雨 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tán

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tán (mưa đá)