Có 2 kết quả:

lịchrích
Âm Nôm: lịch, rích
Unicode: U+9742
Tổng nét: 24
Bộ: vũ 雨 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

lịch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lịch (sấm sét)

rích

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rả rích