Có 1 kết quả:

tĩnh
Âm Nôm: tĩnh
Tổng nét: 12
Bộ: thanh 青 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一丨フ一一丨フノフ
Thương Hiệt: QBBHU (手月月竹山)
Unicode: U+9753
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tịnh
Âm Pinyin: jìng, liàng
Âm Quảng Đông: leng3, zing6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tĩnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yên tĩnh