Có 1 kết quả:

tĩnh
Âm Nôm: tĩnh
Unicode: U+9759
Tổng nét: 14
Bộ: thanh 青 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tĩnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tĩnh điện; tĩnh vật