Có 1 kết quả:

tĩnh
Âm Nôm: tĩnh
Tổng nét: 14
Bộ: thanh 青 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
Thương Hiệt: QBNSD (手月弓尸木)
Unicode: U+9759
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tĩnh
Âm Pinyin: jìng
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): しず- (shizu-), しず.か (shizu.ka), しず.まる (shizu.maru), しず.める (shizu.meru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zing6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tĩnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tĩnh điện; tĩnh vật