Có 2 kết quả:

mimị
Âm Nôm: mi, mị
Unicode: U+9761
Tổng nét: 19
Bộ: phi 非 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

mi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

mi phí (phí phạm)

mị

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mộng mị