Có 1 kết quả:

diệp
Âm Nôm: diệp
Unicode: U+9765
Tổng nét: 15
Bộ: diện 面 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

diệp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diệp (lúm đồng tiền)