Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: diến, điễn
Unicode: U+9766
Tổng nét: 16
Bộ: diện 面 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ丨丨一一一丨フ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể