Có 1 kết quả:

ngoa
Âm Nôm: ngoa
Unicode: U+9774
Tổng nét: 13
Bộ: cách 革 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ngoa

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vũ ngoa (giầy lội nước)