Có 2 kết quả:

giàyhài
Âm Nôm: giày, hài
Tổng nét: 15
Bộ: cách 革 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
Thương Hiệt: TJGG (廿十土土)
Unicode: U+978B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hài
Âm Pinyin: , xié
Âm Nhật (onyomi): アイ (ai), カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): わらじ (waraji), くつ (kutsu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: haai4

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

giày

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

giày dép

hài

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đôi hài (đôi giầy)