Có 1 kết quả:

roi
Âm Nôm: roi
Tổng nét: 16
Bộ: cách 革 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一丨フ一一ノ丶
Thương Hiệt: TJMLK (廿十一中大)
Unicode: U+9795
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ゴウ (gō), ギョウ (gyō)
Âm Nhật (kunyomi): かた.い (kata.i)

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

roi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

roi da