Có 1 kết quả:

câu
Âm Nôm: câu
Tổng nét: 19
Bộ: cách 革 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一一丨丨一丨フ丨一一
Thương Hiệt: TJTTB (廿十廿廿月)
Unicode: U+97B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: câu
Âm Pinyin: gōu
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), ク (ku)
Âm Nhật (kunyomi): ゆごて (yugote)
Âm Quảng Đông: gau1, kau1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

câu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

câu bị (ống thụt ở máy nổ)