Có 1 kết quả:

miệt
Âm Nôm: miệt
Âm Hán Việt: mạt, miệt, vạt
Âm Pinyin:
Unicode: U+97C8
Tổng nét: 23
Bộ: cách 革 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Thương Hiệt: TJTWM (廿十廿田一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

miệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

miệt tử (bít tất)