Có 2 kết quả:

nhãnnhẫn
Âm Nôm: nhãn, nhẫn
Tổng nét: 7
Bộ: vi 韋 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一フ丨フノ丶
Thương Hiệt: QSSHI (手尸尸竹戈)
Unicode: U+97E7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhận
Âm Pinyin: rèn
Âm Quảng Đông: jan6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

nhãn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhãn tính (mềm dai)

nhẫn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẫn tính