Có 1 kết quả:

cửu
Âm Nôm: cửu
Unicode: U+97EE
Tổng nét: 12
Bộ: cửu 韭 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨一一一丨一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cửu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cửu thái (hẹ thơm)