Có 2 kết quả:

hiệthệt
Âm Nôm: hiệt, hệt
Unicode: U+9801
Tổng nét: 9
Bộ: hiệt 頁 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hiệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệt biên (trang sách), hoạt hiệt (trang rơi)

hệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

y hệt