Có 1 kết quả:

hiên
Âm Nôm: hiên
Unicode: U+9807
Tổng nét: 12
Bộ: hiệt 頁 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem han