Có 2 kết quả:

tutua
Âm Nôm: tu, tua
Unicode: U+9808
Tổng nét: 12
Bộ: hiệt 頁 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノノ一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tu (chờ đợi; râu ria)

tua

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái tua (tua là nên (người tua))