Có 1 kết quả:

tụng
Âm Nôm: tụng
Âm Hán Việt: dung, tụng
Âm Pinyin: róng, sòng
Unicode: U+980C
Tổng nét: 13
Bộ: hiệt 頁 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: CIMBC (金戈一月金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

Dị thể 4

1/1

tụng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ca tụng