Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 14
Bộ: hiệt 頁 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: XMMMB (重一一一月)
Unicode: U+9819
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サク (saku), シャク (shaku), シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): ただ.しい (tada.shii)

Tự hình 1

Dị thể 1