Có 3 kết quả:

NghạchNghệchngách
Âm Nôm: Nghạch, Nghệch, ngách
Tổng nét: 15
Bộ: hiệt 頁 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: HRMBC (竹口一月金)
Unicode: U+981F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngạch
Âm Pinyin: é
Âm Quảng Đông: ngaak6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

Nghạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạch bậc, hạn ngạch

Nghệch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngờ nghệch

ngách

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngóc ngách