Có 1 kết quả:

cai
Âm Nôm: cai
Unicode: U+9826
Tổng nét: 15
Bộ: hiệt 頁 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一フノノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cai (cái cằm)