Có 1 kết quả:

đầu
Âm Nôm: đầu
Tổng nét: 16
Bộ: hiệt 頁 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丶ノ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: MTMBC (一廿一月金)
Unicode: U+982D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đầu
Âm Pinyin: tōu, tóu, tou
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ズ (zu), ト (to)
Âm Nhật (kunyomi): あたま (atama), かしら (kashira), -がしら (-gashira), かぶり (kaburi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tau4

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

đầu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trên đầu