Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 16
Bộ: hiệt 頁 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: XXHRM (重重竹口一)
Unicode: U+9836
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1