Có 4 kết quả:

sồitòitồiđồi
Âm Nôm: sồi, tòi, tồi, đồi
Unicode: U+983A
Tổng nét: 16
Bộ: hiệt 頁 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/4

Từ điển Hồ Lê

vải sồi

Từ điển Trần Văn Kiệm

tòi lên

Từ điển Hồ Lê

tồi tàn

Từ điển Viện Hán Nôm

đồi bại, đồi truỵ; suy đồi