Có 1 kết quả:

đề
Âm Nôm: đề
Tổng nét: 18
Bộ: hiệt 頁 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: AOMBC (日人一月金)
Unicode: U+984C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đề
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ダイ (dai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tai4

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

đề

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu đề, đề thi; đề thơ