Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+984E
Tổng nét: 18
Bộ: hiệt 頁 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一フ一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

ngạc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc (xương gò má)