Có 1 kết quả:

hiển
Âm Nôm: hiển
Unicode: U+9855
Tổng nét: 18
Bộ: hiệt 頁 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨丶ノ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hiển

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên