Có 2 kết quả:

đenđiên
Âm Nôm: đen, điên
Tổng nét: 19
Bộ: hiệt 頁 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: JCMBC (十金一月金)
Unicode: U+985B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điên
Âm Pinyin: diān, tián
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): いただき (itadaki), たお.れる (tao.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: din1

Tự hình 5

Dị thể 11

1/2

đen

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dân đen; đen bạc; đen đủi

điên

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đảo điên