Có 2 kết quả:

đenđiên
Âm Nôm: đen, điên
Unicode: U+985B
Tổng nét: 19
Bộ: hiệt 頁 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

đen

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dân đen; đen bạc; đen đủi

điên

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đảo điên