Có 1 kết quả:

tiều
Âm Nôm: tiều
Unicode: U+9866
Tổng nét: 21
Bộ: hiệt 頁 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tiều

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiều tuỵ