Có 1 kết quả:

chiên
Âm Nôm: chiên
Unicode: U+986B
Tổng nét: 22
Bộ: hiệt 頁 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

chiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiên động; chiên du (chao đảo)