Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+9871
Tổng nét: 25
Bộ: hiệt 頁 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lư (cái sọ)