Có 1 kết quả:

hiên
Âm Nôm: hiên
Unicode: U+9878
Tổng nét: 9
Bộ: hiệt 頁 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hiên

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem han