Có 1 kết quả:

thuận
Âm Nôm: thuận
Unicode: U+987A
Tổng nét: 9
Bộ: hiệt 頁 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨一ノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

thuận

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận