Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+9885
Tổng nét: 11
Bộ: hiệt 頁 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一フ一ノ一ノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lư (cái sọ)