Có 2 kết quả:

lãnhlĩnh
Âm Nôm: lãnh, lĩnh
Unicode: U+9886
Tổng nét: 11
Bộ: hiệt 頁 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

lãnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ

lĩnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhận lĩnh