Có 1 kết quả:

hiệt
Âm Nôm: hiệt
Tổng nét: 12
Bộ: hiệt 頁 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: GRMBO (土口一月人)
Unicode: U+9889
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giáp, hiệt
Âm Pinyin: jiá, jié, xié
Âm Quảng Đông: git3, kit3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hiệt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệt (chim bay lượn)