Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 12
Bộ: hiệt 頁 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: PEMBO (心水一月人)
Unicode: U+988D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dĩnh, toánh
Âm Pinyin: yǐng
Âm Quảng Đông: wing6

Tự hình 2

Dị thể 2