Có 1 kết quả:

hạm
Âm Nôm: hạm
Tổng nét: 13
Bộ: hiệt 頁 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ丨フ一一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: ORMBO (人口一月人)
Unicode: U+9894
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạm
Âm Pinyin: hàn
Âm Quảng Đông: ham5

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

hạm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạm (cằm)