Có 1 kết quả:

nghạch
Âm Nôm: nghạch
Tổng nét: 15
Bộ: hiệt 頁 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: JRMBO (十口一月人)
Unicode: U+989D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngạch
Âm Pinyin: é
Âm Quảng Đông: ngaak6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

nghạch

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạch bậc, hạn ngạch