Có 1 kết quả:

tảng
Âm Nôm: tảng
Unicode: U+98A1
Tổng nét: 16
Bộ: hiệt 頁 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tảng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng sáng